Xprinter XP-D230 Máy in nhiệt order nhà bếp . Là máy in qua mạng LAN có loa bán chạy nhất Việt Nam.
Tính năng
- Quy trình sản xuất tỉ mỉ đã phủ lên sản phẩm màu đen bóng tinh tế và nhẹ nhàng.
- Tích hợp loa âm lượng lớn + Âm thanh đèn LED và đèn báo sáng để nhắc bill order.
- Thiết kế đầu ra giấy phía trước, chống thấm nước và dầu, phù hợp cho việc in ấn nhà bếp.
- Khuếch đại loa lớn, dễ dàng nhận biết có bill order trong môi trường ồn ào như nhà bếp.
- Cấu trúc lắp ráp đầu và dao cắt, thuận tiện hơn cho bảo trì máy.
- Thiết kế và sản xuất bằng chất liệu cao cấp.
- Motor chuyển động nhập khẩu, bền và chống tĩnh điện.
- Nắp trên được làm bằng khung kim loại chắc chắn để giúp dao cắt chạy ổn định hơn.
- Buffer dụng lượng lớn hơn ngăn ngừa mất bill, cho phép bill in chính xác.
- Thử nghiệm cho thấy sản phẩm có hiệu suất in ổn định với tỷ lệ thất bại sấp sỉ bằng 0.
Thông số kỹ thuật Máy in order nhà bếp Xprinter XP-D230H
| Model: D230H | ||
| Printing method | Direct thermal | |
| Print width | 76mm | |
| Column capacity | 512 dots/line (80mm) | |
| Printing speed | 230mm/s | |
| Interface | LAN | |
| Printing paper | 79.5±0.5mm | |
| Line spacing | 3.75mm (Adjustable by commands) | |
| Column number | 80mm paper: Font A – 42 columns or 48 columns/Font B – 56 columns or 64 columns/ Chinese,traditional Chinese – 21 columns or 24 columns |
|
| Character size | ANK,Font A:1.5×3.0mm(12×24 dots) Font B:1.1×2.1mm(9×17 dots) Chinese,traditional Chinese:3.0×3.0mm(24×24 dots) | |
| Cutter | ||
| Auto cutter | Partial | |
| Barcode Character | ||
| Extension character sheet |
PC347(Standard Europe)、Katakana、PC850(Multilingual)、PC860(Portuguese)、PC863(Canadian-French)、PC865(Nordic)、West Europe、Greek、Hebrew、East Europe、Iran、WPC1252、PC866(Cyrillic#2)、PC852(Latin2)、PC858、IranII、Latvian、Arabic、PT151(1251) | |
| Barcode types | UPC-A/UPC-E/JAN13(EAN13)/JAN8(EAN8)/CODE39/ITF/CODABAR/CODE93/CODE128 | |
| 2D code | QR Code / PDF417 | |
| Buffer | ||
| Input buffer | 2048k bytes | |
| NV Flash | 256k bytes | |
| Power | ||
| Power adaptor | Input:AC 110V/220V, 50~60Hz | |
| Power source | Output:DC 24V/2.5A | |
| Cash drawer output | DC 24V/1A | |
| Physical characteristics | ||
| Weight | 1.84KG | |
| Dimensions | 185×140×134mm ( D×W×H) | |
| Environmental Requirements | ||
| Work environment | Temperature (0~45) humidity(10~80%) | |
| Storage environment | Temperature(-10~60℃) humidity(10~80%) | |
| Reliability | ||
| Cutter life | 1.5 million cuts | |
| Printer head life | 100KM | |

Máy đọc mã CQ4500
Máy đọc mã vạch CQ5900
Máy đọc mã vạch Z9000
Máy đọc mã vạch CQ8100
Máy đọc ko dây CQ1200i
Máy đọc ko dây CQ4278
Máy đọc 2D không dây Datamax M430S
Máy đọc mã vạch 2D DATAMAX M430
Máy in PRP085 3cổng
Máy In Xprinter XP-350BA
Máy in XPrinter N160
Máy in nhiệt Zebra R4MPlus
Máy in nhiệt Printronix T4M
Máy In ZyWell ZM03
Máy in Zebra ZT411 203dpi
Máy in Zebra ZT231 203dpi
Máy in Xprinter K200U
Máy in tem Xprinter XP470
Máy in tem Xprinter XP420 













